拼
人才外流
HSK5n 0 · Lv.1
réncáiwàiliú
chảy máu chất xám
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 人才向其他地区或国家流动的现象。
等级
义项 ①n≈HSK5
chảy máu chất xám
人才向其他地区或国家流动的现象。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chảy máu chất xám
chảy máu chất xám
人才向其他地区或国家流动的现象。