拼
人才济济
HSK5idioms 0 · Lv.1
réncáijǐjǐ
thiên hạ nhân tài (thành ngữ)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- a galaxy of talent (idiom)
- a great number of competent people
等级
义项 ①idioms≈HSK5
thiên hạ nhân tài (thành ngữ)
a galaxy of talent (idiom)
义项 ②idioms≈HSK5
một số lượng lớn những người có năng lực
a great number of competent people
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分