拼
人民日报
HSK5n 0 · Lv.1
rénmínrìbào
Nhân dân Nhật báo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中国的主要官方报纸。
等级
义项 ①n≈HSK5
Nhân dân Nhật báo
中国的主要官方报纸。
免费例句
几种报纸都转载了《人民日报》的社论。
Jǐ zhǒng bàozhǐ dōu zhuǎnzǎi le 'Rénmín Rìbào' de shèlùn.
≈HSK5
Một số tờ báo đều đăng lại xã luận của 'Nhân dân nhật báo'.
Several newspapers reprinted the editorial from People's Daily.
《人民日报》于1948年6月15日创刊。
Rénmín Rìbào yú 1948 nián 6 yuè 15 rì chuàngkān.
≈HSK5
Báo Nhân Dân (Trung Quốc) ra mắt số đầu tiên vào ngày 15-6-1948.
The People's Daily was first published on June 15, 1948.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分