WinHSK

人烟稀少

HSK7-9n
0 · Lv.1
rényānshǎo

dân cư thưa thớt

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

商场打烊后人烟稀少。

shāng chǎng dǎ yàng hòu rén yān xī shǎo

HSK6

Sau khi trung tâm thương mại đóng cửa thì rất yên tĩnh.

After the mall closes, there are few people.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan