WinHSK

人生几何

HSK4idioms
0 · Lv.1
rénshēng

đời người được mấy gang tay

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. đời người được mấy gang tay
义项 idiomsHSK4

đời người được mấy gang tay

đời người được mấy gang tay

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan