拼
人生如梦
HSK4idioms 0 · Lv.1
rénshēngrúmèng
Đời người như giấc mộng
漢越
字解构
Phân tích chữ人rénHSK1người, con người, nhân tài生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn如rúHSK3như; như mong muốn; như ý梦mèngHSK4nằm mê; ngủ mơ; nằm mơ; mơ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分