拼
人生朝露
HSK6idioms 0 · Lv.1
rénshēngcháolù
Đời người như sương sớm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 同“人生如朝露”,形容人生短暂。
等级
义项 ①idioms≈HSK6
Đời người như sương sớm
同“人生如朝露”,形容人生短暂。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đời người như sương sớm
Đời người như sương sớm
同“人生如朝露”,形容人生短暂。