拼
人种差别
HSK5n 0 · Lv.1
rénzhǒngchābié
sự khác biệt chủng tộc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- racial differences
- racial discrimination
等级
义项 ①n≈HSK5
sự khác biệt chủng tộc
racial differences
义项 ②n≈HSK5
phân biệt chủng tộc
racial discrimination
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分