拼
人类起源
HSK6n 0 · Lv.1
rénlèiqǐyuán
nguồn gốc loài người
漢越
字解构
Phân tích chữ人rénHSK1người, con người, nhân tài类lèiHSK5loài; loại; thứ; giống起qǐHSK1dậy; lên; bắt đầu源yuánHSK5nguồn; ngọn; ngọn nguồn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分