拼
人脉资源
HSK7-9n 0 · Lv.1
rénmàizīyuán
nguồn tài nguyên nhân lực
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- nguồn tài nguyên nhân lực
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nguồn tài nguyên nhân lực
nguồn tài nguyên nhân lực
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nguồn tài nguyên nhân lực
nguồn tài nguyên nhân lực
nguồn tài nguyên nhân lực