拼
人脉资源
HSK7-9n 0 · Lv.1
rénmàizīyuán
nguồn tài nguyên nhân lực
漢越
字解构
Phân tích chữ人rénHSK1người, con người, nhân tài脉màiHSK7-9mạch (động mạch, tĩnh mạch)资zīHSK4tài sản源yuánHSK5nguồn; ngọn; ngọn nguồn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分