WinHSK

人脸识别

HSK6
0 · Lv.1
rénliǎnshíbié

nhận dạng khuôn mặt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. nhận dạng khuôn mặt
义项 HSK6

nhận dạng khuôn mặt

nhận dạng khuôn mặt

免费例句

近来,很多银行采用了人脸识别技术,这引起了人们的关注。

HSK6

为了保证账户安全,“刷脸取款”不仅设置了人脸识别、手机号码验证、密码验证三层安全防护,同时还有3000元的取现额度限制。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan