WinHSK

人身事故

HSK7-9n
0 · Lv.1
rénshēnshì

tai nạn lao động

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 生产劳动中发生的伤亡事件
义项 nHSK7-9

tai nạn lao động

生产劳动中发生的伤亡事件

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan