拼
人造卫星
HSK7-9n 0 · Lv.1
rénzàowèixīng
vệ tinh nhân tạo
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
什么是人造卫星?
Shénme shì rénzào wèixīng?
≈HSK5
Thế nào gọi là vệ tinh nhân tạo?
What is an artificial satellite?
前不久,一颗人造卫星坠落地球的新闻引起了人们的广泛关注。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分