拼
人间喜剧
HSK7-9n 0 · Lv.1
rénjiānxǐjù
Tấn trò đời (The Human Comedy, tác phẩm của Honoré de Balzac)
漢越
字解构
Phân tích chữ人rénHSK1người, con người, nhân tài间jiān多音HSK1gian, phòng; ở giữa喜xǐHSK1vui vẻ, chuyện vui, thích剧jùHSK4kịch; tuồng; trò; hý kịch
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分