WinHSK

人间地狱

HSK7-9n
0 · Lv.1
rénjiān

địa ngục trần gian

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指人间极黑暗痛苦的地方。后来比喻极端黑暗悲惨的处境。
义项 nHSK7-9

địa ngục trần gian

指人间极黑暗痛苦的地方。后来比喻极端黑暗悲惨的处境。

免费例句

她的生活像人间地狱一样痛苦。

Tā de shēnghuó xiàng rénjiān dìyù yīyàng tòngkǔ.

HSK6

Cuộc sống của cô ấy đau khổ như địa ngục trần gian.

Her life is as painful as a living hell.

战争让这个地方变成了人间地狱。

Zhànzhēng ràng zhège dìfang biàn chéng le rénjiān dìyù.

HSK6

Chiến tranh biến nơi này thành địa ngục trần gian.

War turned this place into a living hell.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan