WinHSK

人间美味

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
rénjiānměiwèi

mỹ vị nhân gian

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. mỹ vị nhân gian
义项 idiomsHSK7-9

mỹ vị nhân gian

mỹ vị nhân gian

免费例句

这两道菜是绝配,真是人间美味!

Zhè liǎng dào cài shì jué pèi, zhēn shì rénjiān měiwèi!

HSK5

Hai món này kết hợp với nhau, đúng thật là mĩ vị nhân gian.

These two dishes are a perfect match, truly a delicacy on earth!

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan