WinHSK

亿万斯年

HSK1numb
0 · Lv.1
wànnián

hàng triệu triệu năm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容无限长远的年代
义项 numbHSK1

hàng triệu triệu năm

形容无限长远的年代

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan