WinHSK

仅此而已

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
jǐnér

chỉ thế thôi; chỉ vậy thôi

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我只要一份工作,仅此而已。

Wǒ zhǐ yào yī fèn gōngzuò, jǐn cǐ éryǐ.

HSK4

Tôi chỉ muốn một công việc, chỉ thế thôi.

I just want a job, that's all.

我和他只是朋友,仅此而已。

Wǒ hé tā zhǐ shì péng yǒu, jǐn cǐ ér yǐ.

HSK4

Tôi và anh ấy chỉ là bạn, chỉ thế thôi.

He and I are just friends, nothing more.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan