拼
今天加班
HSK4sentence 0 · Lv.1
jīntiānjiābān
hôm nay tăng ca
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- hôm nay tăng ca
等级
义项 ①sentence≈HSK4
hôm nay tăng ca
hôm nay tăng ca
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hôm nay tăng ca
hôm nay tăng ca
hôm nay tăng ca