WinHSK

介于两难

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
jièliǎngnán

lưỡng lự giữa hai lựa chọn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 处于两难境地
义项 idiomsHSK7-9

lưỡng lự giữa hai lựa chọn

处于两难境地

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan