WinHSK

仍将如此

HSK5idioms
0 · Lv.1
réngjiāng

sẽ vẫn như vậy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. sẽ vẫn như vậy
义项 idiomsHSK5

sẽ vẫn như vậy

sẽ vẫn như vậy

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan