拼
从事研究
HSK5v 0 · Lv.1
cóngshìyánjiū
thực hiện nghiên cứu
漢越
字解构
Phân tích chữ从cóngHSK2từ; khởi đầu từ; khởi điểm từ事shìHSK1việc, chuyện, sự việc研yánHSK4nghiên cứu究jiūHSK4nghiên cứu; làm rõ; điều tra nghiên cứu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分