WinHSK

从事行业

HSK5n
0 · Lv.1
cóngshìháng

ngành nghề hiện tại đang làm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. ngành nghề hiện tại đang làm
义项 nHSK5

ngành nghề hiện tại đang làm

ngành nghề hiện tại đang làm

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan