拼
从此以后
HSK4phrase 0 · Lv.1
cóngcǐyǐhòu
từ đó về sau; từ đó trở đi
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
从此以后,他再也没有哭过。
Cóng cǐ yǐ hòu, tā zài yě méi yǒu kū guò.
≈HSK4
Từ đó về sau, anh ấy không còn khóc nữa.
From then on, he never cried again.
从此以后,我们再也没有见过面。
cóng cǐ yǐhòu, wǒmen zài yě méi jiàn guò miàn.
≈HSK4
Từ đó về sau, chúng tôi không gặp lại nhau nữa.
From then on, we never saw each other again.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分