WinHSK

仓库收据

HSK7-9n
0 · Lv.1
cāngshōu

Biên lai kho; hóa đơn hàng vào kho

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Biên lai kho; hóa đơn hàng vào kho
义项 nHSK7-9

Biên lai kho; hóa đơn hàng vào kho

Biên lai kho; hóa đơn hàng vào kho

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan