WinHSK

仓皇失措

HSK6idioms
0 · Lv.1
cānghuángshīcuò

phân vân

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. disconcerted
  2. flustered
  3. ruffled
义项 idiomsHSK6

phân vân

disconcerted

义项 idiomsHSK6

bối rối

flustered

义项 idiomsHSK6

xù lông

ruffled

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan