WinHSK

代替父母

HSK5n
0 · Lv.1
dài

trong loco parentis (luật)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. in loco parentis (law)
  2. in place of sb's parents
义项 nHSK5

trong loco parentis (luật)

in loco parentis (law)

义项 nHSK5

thay cho cha mẹ của ai đó

in place of sb's parents

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan