拼
令人不快
HSK5idioms 0 · Lv.1
lìngrénbúkuài
phản đối
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- objectionable
- unpleasant
等级
义项 ①idioms≈HSK5
phản đối
objectionable
免费例句
激烈的争辩,令人不快的争吵,不知发生过多少次。
≈HSK6
义项 ②idioms≈HSK5
khó chịu
unpleasant
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分