WinHSK

令人盲目

HSK7-9v
0 · Lv.1
lìngrénmáng

khiến người ta trở nên mù quáng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. khiến người ta trở nên mù quáng
义项 vHSK7-9

khiến người ta trở nên mù quáng

khiến người ta trở nên mù quáng

免费例句

爱情真的是令人盲目。

àiqíng zhēn de shì lìng rén mángmù.

HSK5

Tình yêu thật khiến con người ta mù quáng.

Love really makes people blind.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan