拼
令人鼓舞
HSK6idioms 0 · Lv.1
lìngréngǔwǔ
khích lệ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
今年的销售额很令人鼓舞。
Jīnnián de xiāoshòu'é hěn lìng rén gǔwǔ.
≈HSK5
Doanh thu năm nay rất đáng khích lệ.
This year's sales are very encouraging.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分