WinHSK

以防万一

HSK5idioms
0 · Lv.1
fángwàn

dự liệu; đề phòng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用以防备难以预料的事情
义项 idiomsHSK5

dự liệu; đề phòng

用以防备难以预料的事情

免费例句

这件事一定要以防万一。

Zhè jiàn shì yīdìng yào yǐfáng wànyī.

HSK5

Chuyện này nhất định phải đề phòng.

We must prepare for the worst in this matter.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan