拼
以防万一
HSK5idioms 0 · Lv.1
yǐfángwànyī
dự liệu; đề phòng
漢越
字解构
Phân tích chữ以yǐHSK1dùng, lấy防fángHSK5Bảo vệ; chống lại; Phòng ngừa; đề phòng万wànHSK2vạn; mười nghìn一yīHSK1một, số một, nhất
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分