拼
价值连城
HSK5idioms 0 · Lv.1
jiàzhíliánchéng
vô giá; giá trị liên thành; giá trị rất cao
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他买的东西价值连城。
tā mǎi de dōngxi jiàzhí lián chéng.
≈HSK6
Những đồ anh ấy mua đều rất có giá trị.
The things he bought are extremely valuable.
大夫荀息说:“虞国国君是个目光短浅、贪图小利的人,只要我们送他价值连城的美玉和宝马,他不会不答应借道的。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分