WinHSK

价格标签

HSK4n
0 · Lv.1
jiàbiāoqiān

Nhãn giá, thẻ giá

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 商品上标明价格的标签。
义项 nHSK4

Nhãn giá, thẻ giá

商品上标明价格的标签。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan