拼
任人唯亲
HSK5idioms 0 · Lv.1
rènrénwéiqīn
dùng người không khách quan (dùng người chỉ xem xét trên quan hệ thân thiết giữa cá nhân với nhau, không đáng giá đánh đạo đức, tài năng)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 任用跟自己关系密切的人,而不管他德才如何
等级
义项 ①idioms≈HSK5
dùng người không khách quan (dùng người chỉ xem xét trên quan hệ thân thiết giữa cá nhân với nhau, không đáng giá đánh đạo đức, tài năng)
任用跟自己关系密切的人,而不管他德才如何
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分