WinHSK

任意妄为

HSK7-9phrase
0 · Lv.1
rènwàngwéi

tùy tiện; bừa bãi; làm càn

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他在公司里任意妄为。

Tā zài gōng sī lǐ rèn yì wàng wéi.

HSK6

Anh ấy làm càn trong công ty.

He acts recklessly in the company.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan