拼
企业集团
HSK6n 0 · Lv.1
qǐyèjítuán
tập đoàn doanh nghiệp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 由多个公司组成的经济组织。
等级
义项 ①n≈HSK6
tập đoàn doanh nghiệp
由多个公司组成的经济组织。
免费例句
该公司已被一家美国企业集团接管。
Gāi gōngsī yǐ bèi yī jiā Měiguó qǐyè jítuán jiēguǎn.
≈HSK5
Công ty này đã bị một tập đoàn doanh nghiệp Mỹ tiếp quản.
The company has been taken over by an American business group.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分