拼
休息时间
HSK1n 0 · Lv.1
xiūxishíjiān
thời gian nghỉ; thời gian nghỉ ngơi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在一定时间内停止活动,使人从生理上和心理上得到松弛,它是一个消除或减轻疲劳,恢复精力的过程。
等级
义项 ①n≈HSK1
thời gian nghỉ; thời gian nghỉ ngơi
在一定时间内停止活动,使人从生理上和心理上得到松弛,它是一个消除或减轻疲劳,恢复精力的过程。
免费例句
休息时间不长,我们要赶快休息。
Xiūxi shíjiān bù cháng, wǒmen yào gǎnkuài xiūxi.
≈HSK2
Thời gian nghỉ ngơi không lâu, chúng ta phải mau chóng nghỉ ngơi.
The break time is short; we need to rest quickly.
我每天都有一个小时的休息时间。
wǒ měitiān dōu yǒu yī gè xiǎoshí de xiūxi shíjiān.
≈HSK2
Mỗi ngày tôi có một giờ nghỉ ngơi.
I have one hour of rest time every day.
没办法,我只能站在外面等休息时间。
≈HSK3
休息时间快到了,大家准备一下。
Xiū xi shí jiān kuài dào le, dà jiā zhǔn bèi yī xià.
≈HSK3
Thời gian nghỉ ngơi sắp đến, mọi người chuẩn bị một chút nhé.
Break time is coming soon, everyone get ready.
在短暂的休息时间里,他不断告诉自己,我是最强的。
≈HSK5
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分