拼
休眠火山
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiūmiánhuǒshān
núi lửa ngủ
漢越
字解构
Phân tích chữ休xiūHSK1nghỉ, nghỉ ngơi眠miánHSK5ngủ火huǒHSK1lửa, hỏa, nóng, giận, hưng thịnh, thịnh vượng, giận dữ山shānHSK3núi; non; quả núi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分