WinHSK

休眠火山

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiūmiánhuǒshān

núi lửa ngủ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 已经休眠的火山,暂时没有喷发活动
义项 nHSK7-9

núi lửa ngủ

已经休眠的火山,暂时没有喷发活动

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan