拼
众人敬仰
HSK6idioms 0 · Lv.1
zhòngrénjìngyǎng
được mọi người đánh giá cao
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- highly esteemed by everyone
- universally admired
等级
义项 ①idioms≈HSK6
được mọi người đánh giá cao
highly esteemed by everyone
义项 ②idioms≈HSK6
được mọi người ngưỡng mộ
universally admired
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分