拼
众创空间
HSK5n 0 · Lv.1
zhòngchuàngkōngjiān
không gian làm việc chung
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- không gian làm việc chung
等级
义项 ①n≈HSK5
không gian làm việc chung
không gian làm việc chung
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分