WinHSK

优惠政策

HSK6n
0 · Lv.1
yōuhuìzhèng

chính sách ưu đãi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. chính sách ưu đãi
义项 nHSK6

chính sách ưu đãi

chính sách ưu đãi

免费例句

优惠政策实际上是在鼓励员工的专业发展。

yōuhuì zhèngcè shíjì shàng shì zài gǔlì yuángōng de zhuānyè fāzhǎn.

HSK5

Trên thực tế, chính sách ưu đãi là để khuyến khích sự phát triển chuyên môn của nhân viên.

The preferential policy is actually encouraging employees' professional development.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan