WinHSK

会计助理

HSK6n
0 · Lv.1
kuàizhù

Accounting Assistant Trợ lý kế toán

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Accounting Assistant Trợ lý kế toán
义项 nHSK6

Accounting Assistant Trợ lý kế toán

Accounting Assistant Trợ lý kế toán

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan