WinHSK

会计部门

HSK6n
0 · Lv.1
kuàimén

bộ phận kế toán

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

你到会计部门来做什么呢?

nǐ dào kuàijì bùmén lái zuò shénme ne?

HSK4

Bạn đến bộ phận kế toán để làm gì vậy?

What are you doing in the accounting department?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan