拼
会议地点
HSK3n 0 · Lv.1
huìyìdìdiǎn
nơi gặp gỡ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- nơi gặp gỡ
等级
义项 ①n≈HSK3
nơi gặp gỡ
nơi gặp gỡ
免费例句
联系过了,我已经通知他会议地点改到首都饭店了。
≈HSK4
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nơi gặp gỡ
nơi gặp gỡ
nơi gặp gỡ
联系过了,我已经通知他会议地点改到首都饭店了。