WinHSK

会议纪要

HSK7-9n
0 · Lv.1
huìyào

Biên Bản Cuộc Họp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Biên Bản Cuộc Họp
义项 nHSK7-9

Biên Bản Cuộc Họp

Biên Bản Cuộc Họp

免费例句

你必须学会做会议纪要。

Nǐ bìxū xuéhuì zuò huìyì jìyào.

HSK5

Bạn phải học cách viết biên bản họp.

You must learn to take meeting minutes.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan