拼
传真电报
HSK7-9n 0 · Lv.1
chuánzhēndiànbào
fax; điện báo ảnh; phô-tô tê-lê-gram
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 利用光电效应,通过有线电或无线电装置把照片、图表、书信、文件等的真迹传送到远方的通讯方式也叫传真
等级
义项 ①n≈HSK7-9
fax; điện báo ảnh; phô-tô tê-lê-gram
利用光电效应,通过有线电或无线电装置把照片、图表、书信、文件等的真迹传送到远方的通讯方式也叫传真
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分