WinHSK

传统建筑

HSK5n
0 · Lv.1
chuántǒngjiànzhù

kiến trúc xưa; kiến trúc truyền thống

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. kiến trúc xưa; kiến trúc truyền thống
义项 nHSK5

kiến trúc xưa; kiến trúc truyền thống

kiến trúc xưa; kiến trúc truyền thống

免费例句

船形屋是黎族的一种传统居住房屋,和苗家的吊脚楼、云南傣族的竹楼一样,它也是典型的少数民族传统建筑。

HSK6

石狮子就是用石头雕刻出来的狮子,是中国传统建筑中经常使用的一种装饰物。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan